Bản dịch của từ 云波 trong tiếng Việt
云波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云波 (Danh từ)
【yún bō】
01
1.云状的波纹﹔水波。
Ví dụ
02
Mây giăng, hơi mây bay lững lờ; làn mây trôi dập dờn (mang cảm giác lửng lơ, không ổn định)
2.飘荡不定的云气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.犹云泥。
Ví dụ
04
Núi tiên trong đạo giáo (núi thần tiên, chốn bồng lai) — thường chỉ thiên cảnh, nơi các tiên cư trú
4.道教所称的仙山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云波
yún
云
bō
波
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
