Bản dịch của từ 云浪 trong tiếng Việt

云浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云浪 (Danh từ)

yún làng
01

Tên điếm/đình (tên một cái: đài/âm đình) trên núi Vạn Tuế ở Kinh Khai Phòng (một di tích thời Tống)

2.亭名。宋徽宗政和七年筑万岁山艮岳(在今河南省开封市内东北隅)﹐亭在艮岳西梅渚洲。

Ví dụ
02

Sóng như mây trải; những đợt sóng mềm mại, như gợn mây

1.如云之浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云浪

yún

làng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép