Bản dịch của từ 云版 trong tiếng Việt

云版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云版 (Danh từ)

yún bǎn
01

3.一种两端作云头形的铁质(或木质)响器。旧时官府﹑富贵人家和寺院用作报事﹑报时或集众的信号。

Ví dụ
02

1.亦作“云板”。

Ví dụ
03

Tấm nhỏ chạm hoa văn mây (làm đồ trang trí xe ngựa thời xưa)

2.绘有云形图案的小板。古代用为车饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云版

yún

bǎn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
版位
版刺
版刻
版口
版国
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép