Bản dịch của từ 云瘴 trong tiếng Việt

云瘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云瘴 (Danh từ)

yún zhàng
01

Khí độc, ô nhiễm như mây độc lan tỏa (khí mù độc lan khắp nơi); hơi độc bao phủ (Hán‑Việt: vân chưởng/ vân chứng liên tưởng tới 'vân' mây, '' khí độc)

弥漫四布的瘴气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云瘴

yún

zhàng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép