Bản dịch của từ 云碧 trong tiếng Việt

云碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云碧 (Danh từ)

yún bì
01

Mây trắng trên nền trời xanh (hình ảnh trời trong, mây trắng và trời xanh)

1.白云青天。

Ví dụ
02

Màu xanh lục nhạt/lam lục (xanh ngọc, xanh biếc pha hơi xanh nước biển)

2.青绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ Đạo gia: nước dùng trong quá trình chế dược (nước để pha/đun thuốc bào chế). (Hán Việt: vân bích - nhưng ý nghĩa là nước thuốc/độ ẩm dùng khi chế thuốc)

3.道家语。指炮制方药时所用的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云碧

yún

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
碧云
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép