Bản dịch của từ 云窗月帐 trong tiếng Việt

云窗月帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云窗月帐 (Danh từ)

yún chuāng yuè zhàng
01

Chốn cư trú tráng lệ, yên tĩnh, có vẻ thơ mộng (phòng ốc lộng lẫy, rèm cửa mờ ảo dưới ánh trăng) — gợi hình 'mành mây, trướng trăng'

指华美幽静的居处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云窗月帐

yún

chuāng

yuè

zhàng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
窗友
窗口
窗台
窗子
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép