Bản dịch của từ 云窗霞户 trong tiếng Việt

云窗霞户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云窗霞户 (Tính từ)

yún chuāng xiá hù
01

Nơi ở đẹp đẽ; chốn thanh bình

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云窗霞户

yún

chuāng

xiá

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
窗友
窗口
窗台
窗子
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
户丁
户下
户主
户伯
户侍
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép