Bản dịch của từ 云竦 trong tiếng Việt

云竦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云竦 (Tính từ)

yún sǒng
01

Cao sừng sững; vươn cao (thường nói hình thức cảnh vật như núi, cây cao) — Hán Việt: 'vân sùng' liên tưởng 'sừng sững'.

高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云竦

yún

sǒng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép