Bản dịch của từ 云篆 trong tiếng Việt

云篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云篆 (Danh từ)

yún zhuàn
01

Khói cuộn đặc trưng khi thắp nhang; làn khói vòng vèo, uốn lượn (từ Hán cổ, thường dùng trong văn thơ).

2.指焚香时缭绕的烟气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mây có hình dạng như chữ triện (hình mây giống nét chữ triện cổ)

3.谓形如篆书的云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ/biểu tượng (bùa chú) trong Đạo gia; cũng dùng chỉ sách ghi phép thuật, kinh sách Đạo gia

1.道家符箓。亦借指道家典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云篆

yún

zhuàn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép