Bản dịch của từ 云粉 trong tiếng Việt
云粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云粉 (Danh từ)
【yún fěn】
01
Trắng bột trên thân/ lá tre; lớp phấn trắng phủ trên tre (khoảng như phấn mịn trên cây)
2.指竹子上的白色粉末。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tuyết trắng; tuyết như bột (chỉ tuyết mịn, trắng) — Hán-Việt: thiên/phấn tương liên (chữ 粉 = phấn nghĩa bột/nhỏ mịn)
1.指白雪。
Ví dụ
03
Bột mica (bột vảy từ khoáng vật云母), dùng trong mỹ phẩm/hoá工 và cách điện
3.云母粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云粉
yún
云
fěn
粉
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
