Bản dịch của từ 云经 trong tiếng Việt

云经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云经 (Danh từ)

yún jīng
01

Tên kinh điển: 《大云请雨经的略称 (một bộ kinh văn Phật/道教 về cầu mưa)

2.《大云请雨经》的略称。

Ví dụ
02

Một loại sách/điển (truyền thuyết) do Thiên cho Hoàng Đế, gọi là bộ bản đồ hoặc ghi chép thần khí liên quan đến mây (云纪) — danh xưng cổ, thuộc văn bản lịch sử/điển tịch

1.指传说中黄帝受命时上天所授之图籍。事本《左传.昭公十七年》﹕“昔黄帝氏以云纪﹐故为云师而云名。”杜预注﹕“黄帝受命有云瑞﹐故以云纪事﹐百官师长皆以云为名号。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云经

yún

jīng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép