Bản dịch của từ 云缕 trong tiếng Việt
云缕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云缕 (Danh từ)
【yún lǚ】
01
Những sợi/buồng nhỏ mảnh như làn mây, nối tiếp, vờn vờn (hình ảnh sợi tơ hoặc khói mỏng như mây)
1.像白云一样袅袅不绝的丝缕。
Ví dụ
02
Sợi mưa mỏng, những giọt mưa nhẹ như tơ (mưa lất phất)
5.轻柔的雨丝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dải khói cuộn thành lượn, chữ khói (khói mỏng cuốn quanh như chữ), hình ảnh khói lượn lờ
3.缭绕的烟篆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vải mỏng nhẹ, như mây bay (vải tơ, lụa hoặc tấm vải nhẹ phất phơ)
2.轻柔飘洒如云的织物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tóc dài mềm mượt, như dải mây (tóc mềm, óng ả)
4.柔美的长发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云缕
yún
云
lǚ
缕
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
