Bản dịch của từ 云罗 trong tiếng Việt
云罗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云罗 (Tính từ)
【yún luó】
01
Mây đen phủ kín bầu trời như tấm lưới; dải mây rải rác khắp không trung (gợi hình như 'lưới mây')
1.如网罗一样遍布上空的阴云。
Ví dụ
02
Vòng vây quân đội; đội quân bao quanh (ẩn dụ: tập hợp quân tạo thành vòng bao vây)
3.比喻组成包围圈的军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vải lụa mỏng, nhẹ như mây (loại vóc vó, màn voan mềm mại)
4.轻柔如云的丝绸织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mô tả rất nhiều, dày đặc, tràn đầy (thường dùng để khen số lượng lớn hoặc phủ kín)
5.形容盛多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Lưới chăng cao trên trời; cái lưới giăng lên cao như chạm mây (hình ảnh chỉ lưới, bẫy cao ngất)
2.高入云天的网罗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云罗
yún
云
luó
罗
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
