Bản dịch của từ 云翔 trong tiếng Việt

云翔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云翔 (Động từ)

yún xiáng
01

Bay cao; bay lượn lên trời (Hán-Việt: vân tường/ vân = bay)

1.高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tung tán, bay tản mạn (ví von: như mây bay tỏa ra mọi phía)

4.比喻四散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thể hiện, phô diễn tài năng; tung bay, tỏ ra uyên bác (nghĩa bóng: phát huy khả năng)

2.喻施展才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Di chuyển nhanh; bay/vút đi nhanh (gợi hình như mây hoặc chim bay nhanh) — Hán Việt: vân + tường/tiêu (mang ý bay lượn nhanh)

3.指行进迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云翔

yún

xiáng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép