Bản dịch của từ 云翘 trong tiếng Việt
云翘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云翘 (Danh từ)
【yún qiào】
01
Mây màu sắc; mây rực rỡ (như mây son, mây sắc) — ý chỉ những đám mây có màu sắc đẹp
2.彩云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại nhạc múa truyền thống (một điệu múa/nhạc tên gọi “Vân Khiếu”)
1.乐舞名。
Ví dụ
03
Tên của một tiên nữ; theo truyền thuyết là nữ quan ở thiên cung
4.仙女名。相传为天宫里的女官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Búi tóc cao, búi tóc như mây (cái búi cao, rậm); cũng chỉ người phụ nữ xinh đẹp (mỹ nhân)
3.高耸的发髻。亦借指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云翘
yún
云
qiào
翘
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
