Bản dịch của từ 云翰 trong tiếng Việt
云翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云翰 (Danh từ)
【yún hàn】
01
Tên gọi trang trọng, mỹ miều để chỉ thư từ của người khác (niềm nở, kính trọng)
2.对他人书信的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ những người có tài văn chương, giàu chất văn采 và học thức (những nhân sĩ thơ văn)
1.指富于才藻之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云翰
yún
云
hàn
翰
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
翰墨
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
