Bản dịch của từ 云肩 trong tiếng Việt
云肩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云肩 (Danh từ)
【yún jiān】
01
Khăn/áo choàng trang trí phụ nữ khoác trên vai (kiểu cổ truyền, hình móng quạt hoặc cánh), thường dùng trong phục trang cổ trang hoặc lễ hội
妇女披在肩上的装饰物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云肩
yún
云
jiān
肩
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
