Bản dịch của từ 云胆 trong tiếng Việt

云胆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云胆 (Danh từ)

yún dǎn
01

Một loại khoáng vật thuộc họ mica (thạch khoáng giống vảy), gọi chung là một loại vảy mỏng của đám mây mica

云母的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云胆

yún

dǎn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép