Bản dịch của từ 云脚 trong tiếng Việt
云脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云脚 (Danh từ)
【yún jiǎo】
01
Từ cổ: cách gọi khác của 'chè' (trà); thường thấy trong văn chữ hoặc cổ văn
3.茶的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn mưa phía xa do mây đen treo thấp (mưa xa như bức rèm từ đám mây)
1.远处暗云垂下的雨幕。
Ví dụ
03
Mây thấp, tầng mây treo thấp sát mặt đất (mây vần vũ, mây đè thấp)
2.低垂的云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云脚
yún
云
jiǎo
脚
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
