Bản dịch của từ 云脚粥面 trong tiếng Việt

云脚粥面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云脚粥面 (Tính từ)

yún jiǎo zhōu miàn
01

Miêu tả độ đậm nhạt của màu trà (màu nước trà): nhạt hay đậm, như khi nếm/nhìn trà

形容茶色的浓淡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云脚粥面

yún

jiǎo

zhōu

miàn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép