Bản dịch của từ 云腴 trong tiếng Việt
云腴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云腴 (Danh từ)
【yún yú】
01
Tên gọi khác của chè (trà); danh từ cổ/thuộc văn ngôn chỉ nước trà
1.茶的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rượu, đồ uống có cồn (từ cổ, ít dùng)
2.酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuốc tiên trong truyền thuyết; tiên dược (thuốc trường sinh, dùng trong cổ tích và truyền thuyết)
3.传说中的仙药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云腴
yún
云
yú
腴
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
