Bản dịch của từ 云舟 trong tiếng Việt
云舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云舟 (Danh từ)
【yún zhōu】
01
Thuyền buồm trang trí lộng lẫy (loại thuyền du ngoạn, gọi là “họa bảng/画舫”), thường dùng vỏ tráng mica/đá mỏng như “vân thạch” để trang trí nên gọi là '云舟'
画舫。装饰华丽的游船。因用云母作装饰﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云舟
yún
云
zhōu
舟
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
