Bản dịch của từ 云衲 trong tiếng Việt
云衲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云衲 (Danh từ)
【yún nà】
01
Áo cà sa của tăng sĩ (áo tu hành bằng vải ghép/miếng vá)
1.僧衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tăng hành khất; nhà sư đi khất thực (hán việt: hành khách/ hành tăng), chỉ các tăng sĩ đi lang thang xin ăn, gợi hình ảnh áo cà sa, gậy tràng
2.借指行脚僧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云衲
yún
云
nà
衲
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
