Bản dịch của từ 云裘 trong tiếng Việt

云裘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云裘 (Danh từ)

yún qiú
01

Áo lông mịn, nhẹ như mây (một loại áo da/áo lông mỏng, mềm)

1.轻柔的皮衣。

Ví dụ
02

Mây (cụm mây); “mây” trong văn ngôn, có nghĩa là đám mây bồng bềnh

2.云朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mỹ từ cổ chỉ y phục lông () màu mây; về sau dùng để chỉ nhà vua (thiên tử) — y phục huyền thoại khi tế trời đất

3.古时天子祭天地时须穿裘服﹐故用以借指天子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云裘

yún

qiú

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép