Bản dịch của từ 云车 trong tiếng Việt
云车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云车 (Danh từ)
【yún chē】
01
Xe trang trí bằng họa tiết mây, xe lộng lẫy; chung chỉ xe kiệu sang trọng (Hán Việt: vân xa).
1.《史记.孝武本纪》﹕“文成言曰﹕‘上即欲与神通﹐宫室被服不象神﹐神物不至。’乃作画云气车。”以云彩为装饰花纹的车子。亦泛指华贵之车。
Ví dụ
02
2.传说中仙人的车乘。仙人以云为车。故称。
Ví dụ
03
Xe tác chiến thời cổ dùng để quan sát, dò thám quân địch (một loại lầu xe/kiến trúc di động để trinh sát)
3.古代作战时用以窥察敌情的楼车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Loại máy tời đứng quay bằng sức người (cần dùng quay tay để kéo nâng vật) — tời đứng bằng tay
4.立式绞车﹐是一种用人力绞转的起重器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云车
yún
云
chē
车
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
车两
车主
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
