Bản dịch của từ 云轩 trong tiếng Việt

云轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云轩 (Danh từ)

yún xuān
01

Xe (xa) mây; theo truyền thuyết là xe, kiệu của tiên thượng cưỡi (mang nghĩa cổ, mỹ lệ)

1.云车。传说中仙人的车驾。

Ví dụ
02

Xe ngự, xe vua; loại xe dùng cho bề tôi hoặc đức vua (cổ chỉ phương tiện ngồi của nhà vua)

2.帝王的车乘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云轩

yún

xuān

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép