Bản dịch của từ 云轻柳弱 trong tiếng Việt

云轻柳弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云轻柳弱 (Tính từ)

yún qīng liǔ ruò
01

Đó là ẩn dụ cho mái tóc mềm mại và vòng eo thon gọn của người phụ nữ; nó mô tả một hình dáng mềm mại và thanh tú (có cảm giác yếu đuối).

比喻妇女的头发轻柔﹐腰肢细软。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云轻柳弱

yún

qīng

liǔ

ruò

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép