Bản dịch của từ 云都赤 trong tiếng Việt

云都赤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云都赤 (Cụm từ)

yún dōu chì
01

蒙古语音译。意为带刀的人,元代用以名皇帝的侍卫官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云都赤

yún

dōu

chì

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
都下
都中
都中纸贵
都丽
赤丸
赤乌
赤九
赤书
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép