Bản dịch của từ 云锦天章 trong tiếng Việt
云锦天章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云锦天章 (Danh từ)
【yún jǐn tiān zhāng】
01
云锦天章: 比喻文章或文采像彩云织成的锦绣花纹,华美、高雅(可联想为“云锦”的绮丽与“天章”的章纹)。
云锦:神话传说中织女用彩云织出的锦缎。天章:彩云组合成的花纹。比喻文章极为高雅、华美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云锦天章
yún
云
jǐn
锦
tiān
天
zhāng
章
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
天一
天一阁
天丁
天上人间
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
