Bản dịch của từ 云锦字 trong tiếng Việt
云锦字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云锦字 (Danh từ)
【yún jǐn zì】
01
Kính ngữ (danh xưng dùng để xưng hô với đối phương một cách kính trọng) trong thư từ hoặc xưng hô với người khác, tương tự như danh xưng lịch sự trong thư cổ
对他人书信的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云锦字
yún
云
jǐn
锦
zì
字
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
