Bản dịch của từ 云锦章 trong tiếng Việt

云锦章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云锦章 (Danh từ)

yún jǐn zhāng
01

Lời khen, khen bài thơ của người khác (ca ngợi vẻ đẹp, sự tinh tế của bài thơ) có thể hiểu là “khen” hoặc “danh tiếng tốt”.

对他人诗文的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云锦章

yún

jǐn

zhāng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
章丹
章举
章书
章亥
章京
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép