Bản dịch của từ 云门 trong tiếng Việt
云门

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云门 (Danh từ)
Cánh cổng cao ngất; ẩn dụ chỉ nhà giàu, môn đăng hộ đối (gia đình thanh thế, cửa lớn)
2.高耸的大门。多比喻富贵之家。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên xưng của nước Thục (Sơn Tây thời cổ) — 代称“蜀”的古称
6.蜀的代称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổng thành của huyện Hàm Vân (tên địa danh lịch sử); chỉ cửa/ cổng thành có tên là “Vân Môn”.
3.汉云阳县的城门。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổng chùa, cửa đền; chỉ ngôi chùa (từ cổ, mượn nghĩa 'sơn môn' chỉ cửa chùa)
4.山门。借指寺庙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại nhạc vũ truyền thống (vũ khúc) dùng trong lễ tế, gọi là 'vũ dịch'; theo truyền thuyết do Hoàng Đế sáng tác
1.周六乐舞之一。用于祭祀天神。相传为黄帝时所作。
Lỗ thoát của dòng nước xiết, nơi nước vọt lên có hơi nước như mây (cửa nước, miệng thác)
5.急流的出口。因水气状如云雾﹐故称。
Núi/đồi tên gọi (ở Nam Khuê, tỉnh Chiết Giang), còn gọi là Đông Sơn; có chùa Vân Môn
8.山名。在浙江绍兴南。亦名东山。山有云门寺。南朝梁处士何胤曾居于此。
Núi (tên núi) ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc; chân núi có chùa Vân Môn (云门寺),與雲門宗有關
10.山名。在广东省乳源瑶族自治县北﹐连乐昌县界。山有云门寺。五代文偃禅师居此。参见“云门宗”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi / tên sơn: một ngọn núi ở huyện Thanh Châu, tỉnh Sơn Đông (còn gọi là Vân Phong Sơn)
9.山名。在山东省青州市南。一名云峰山。
Tên một tông phái Phật giáo (tông Vân Môn)
11.佛教宗派名。即云门宗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên huyệt trong y học Trung Hoa (âm Hán Việt: vân môn), nằm ở ngực phía trên, dưới bờ ngoài xương đòn — một huyệt trị đau ngực, ho, khó thở.
12.人体穴位名。位于前胸外上方﹐当锁骨外端下缘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu, miệng khe núi; cửa khe (chỉ chỗ mở ở rãnh, thung lũng) — Hán Việt: Vân môn
7.指谷口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云门
yún
云
mén
门
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
