Bản dịch của từ 云阁 trong tiếng Việt
云阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云阁 (Danh từ)
【yún gé】
01
Mây xếp thành từng tầng giống như lầu gác; tầng mây nhô cao giống kiến trúc
3.状如楼阁的云层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tòa lầu, đình tháp cao vút chạm mây (chung chỉ những kiến trúc cao, lầu gác)
2.泛指高耸入云的楼阁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại lầu gác/đài cao (còn gọi là „云台“) dùng để đặt tranh, thần tượng, hoặc để tỏ công khen thưởng — hình ảnh mái lầu gần mây (云) nên gọi là 'vân các'
4.指云台。图画功臣名将之像以示纪功的楼阁。
Ví dụ
04
Tên một lâu đài/阁 (tên phủ/đình) — cụ thể là tên các điện, lầu do vua Tần (Tần Nhị thế Hù Hài) xây dựng
1.阁名。秦二世胡亥建。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云阁
yún
云
gé
阁
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
