Bản dịch của từ 云阵 trong tiếng Việt

云阵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云阵 (Danh từ)

yún zhèn
01

Đám mây thành từng dải, từng hàng (mây thành trận); tiếng cổ chỉ loại mây phủ thành khối hoặc dải lớn

3.阵云。语出南朝陈徐陵《出自蓟北门行》﹕“天云如地阵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàng quân xếp thành dãy ngoằn ngoèo giống như đám mây (một kiểu đội hình chiến đấu/列队横列蜿蜒), thường dùng trong thuật quân sự hoặc miêu tả hình ảnh

1.军阵中一种蜿蜒曲折的横队。

Ví dụ
03

Quân đội, đội hình quân (từ Hán cổ, chỉ quân/軍旅 nói chung)

2.泛指军阵﹐军旅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云阵

yún

zhèn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép