Bản dịch của từ 云陛 trong tiếng Việt
云陛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云陛 (Danh từ)
【yún bì】
01
Chỉ triều đình, hoàng cung; ẩn dụ chỉ nhà vua và triều đình (Hán-Việt: vân bệ)
2.借指朝廷﹐天子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cung điện nguy nga, cao uy nghi (chỉ dinh thự, điện hoàng gia đồ sộ); 'vân' nhấn mạnh sự cao xa, tráng lệ
1.指巍峨的宫殿。云﹐极言其高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云陛
yún
云
bì
陛
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
