Bản dịch của từ 云集响应 trong tiếng Việt
云集响应
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云集响应 (Động từ)
【yún jí xiǎng yìng】
01
Tụ họp nhanh chóng, tập trung đông người (như mây hội tụ) — Hán Việt: vân tập; thể hiện đồng tình hoặc ủng hộ
大家迅速集合在一起,表示赞同和支持。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云集响应
yún
云
jí
集
xiǎng
响
yìng
应
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
集中
集中营
集义
集事
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
