Bản dịch của từ 云雷 trong tiếng Việt
云雷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云雷 (Danh từ)
Mây và sấm; hoa văn mây và hoa văn sấm (thường dùng trong trang trí, chạm khắc)
2.指云纹和雷纹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mây và sấm; cảnh tượng mây nổi kèm sấm sét (thường dùng trong văn học hoặc đặt tên)
1.云和雷。
Mây và sấm — hình ảnh tượng trưng cho hoàn cảnh hiểm trở, khó khăn (theo Hán Nho, ví von tình huống gian nan)
3.《易.屯》﹕“《彖》曰﹕屯﹐刚柔始交而难生﹐动乎险中﹐大亨贞。”按﹐《屯》之卦象为《坎》上《震》下﹐《坎》之象为云﹐《震》之象为雷。因以“云雷”喻险难环境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điềm gở; điềm xấu (dấu hiệu báo trước điều không may)
4.指不吉利的征兆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
云雷 (yúnléi): hình tượng trong Kinh Dịch — mây trên, sấm dưới; hàm ý chính trị/đạo trị: kết hợp nhân từ (như mưa) và uy quyền/phạt (như sấm) để thu vén, lo liệu quốc gia; biểu tượng của việc đồng thời dùng ơn và phạt để cai quản.
5.《易.屯》﹕“《象》曰﹕云雷﹐《屯》﹐君子以经纶。”《屯》之卦象是为云雷聚﹐云行于上﹐雷动于下。按《象传》以雨比恩泽﹐以雷比刑。谓君子观此卦象和卦名﹐则善于兼用恩泽与刑罚﹐以经纬国家。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những người quản lý, trị nước; bề tôi, người cai trị hoặc triều đình (chỉ người phụ trách kinh-vĩ, trị quốc)
6.指经纬治理国家的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mây kéo che trời rồi mưa — chỉ hiện tượng mây đen kéo đến, sắp có mưa (gợi tả khí hậu, thời tiết)
7.行云下雨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn dụ cho sóng lớn, sóng cuộn như mây, tiếng ầm ầm như sấm — tức là những làn sóng dữ dội, biển động
8.比喻波涛。波涛翻卷如云﹐奔腾之声如雷﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云雷
yún
云
léi
雷
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
