Bản dịch của từ 云雷纹 trong tiếng Việt
云雷纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云雷纹 (Danh từ)
【yún léi wén】
01
Một loại họa tiết (mấn văn) trên đồ đồng thời Ân-Chu: những đường xoắn liên tiếp giống mây và hình vuông hồi văn (云纹 là họa tiết tròn như mây, 雷纹 là họa tiết vuông). Thường làm nền để làm nổi chủ đề trang trí.
殷周青铜器上的纹饰之一。大都是连续的回旋状线条。一般称圆形的为云纹﹐方形的为雷纹。多用作地纹﹐以衬托主题纹饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云雷纹
yún
云
léi
雷
wén
纹
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
