Bản dịch của từ 云雾之盛,顷刻而讫 trong tiếng Việt
云雾之盛,顷刻而讫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云雾之盛,顷刻而讫 (Tính từ)
【yún wù zhī shèng , qǐng kè ér qì】
01
Thế lực không lâu dài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云雾之盛,顷刻而讫
yún
云
wù
雾
zhī
之
shèng
盛
,
顷
qǐng
刻
kè
而
ér
讫
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
之个
之乎者也
之任
之前
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
而上
而下
而且
而乃
而亦
讫了
讫事
讫今
讫功
讫尽
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
