Bản dịch của từ 云雾迷蒙 trong tiếng Việt
云雾迷蒙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云雾迷蒙 (Tính từ)
【yún wù mí méng】
01
Mờ ảo do sương mù; cảnh vật bị mây, sương che phủ khiến nhìn không rõ (gợi nhớ: 云 = vân = mây, 雾 = sương/mù).
迷蒙:形容模糊不清的样子。云雾笼罩,使景物隐隐约约,看不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云雾迷蒙
yún
云
wù
雾
mí
迷
méng
蒙
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
