Bản dịch của từ 云霓之望 trong tiếng Việt

云霓之望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云霓之望 (Danh từ)

yún ní zhī wàng
01

比喻迫切地盼望像看云中彩霞盼见奇景一样殷切)— 强烈而急切的希望或期盼可联想云霓 = 云彩和虹象征美好而遥远的景象

比喻迫切地盼望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云霓之望

yún

zhī

wàng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
之个
之乎者也
之任
之前
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép