Bản dịch của từ 云霾 trong tiếng Việt
云霾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云霾 (Danh từ)
【yún mái】
01
Mây dày, mù mịt do lớp mây dày (mây che kín, bầu trời u ám)
1.浓云。
Ví dụ
02
Chỉ những đợt sóng (nước) cuộn trào; làn sóng dâng cuộn (hình ảnh thơ ca)
2.指翻卷的浪涛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khói mù, sương mù có lẫn bụi hoặc ô nhiễm (mây và mù khói)
3.烟﹔雾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ý nói những thế lực xấu, ảnh hưởng độc hại như làn mây mù che phủ xã hội; hình ảnh hóa 'mây khói' của ác lực
4.比喻邪恶的势力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云霾
yún
云
mái
霾
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
霾土
霾天
霾昏
霾晦
霾晶
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
