Bản dịch của từ 云韶 trong tiếng Việt
云韶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云韶 (Danh từ)
【yún sháo】
01
Tên viện/tòa nhà (云韶院) — một tên riêng lịch sử/đơn vị tổ chức (thường chỉ viện mang tên 云韶)
3.指云韶院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên hai nhạc phái cổ (《云门》与《大韶》) đồng gọi; về sau chỉ âm nhạc cung đình, nhạc cổ triều đình
1.黄帝《云门》乐和虞舜《大韶》乐的并称。后泛指宫廷音乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ các khúc nhạc tuyệt mỹ; âm nhạc du dương, mỹ lệ (hán Việt: Vân thiều/韶 liên tưởng đến 'tấu nhạc')
2.泛指美妙的乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云韶
yún
云
sháo
韶
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
