Bản dịch của từ 云韶院 trong tiếng Việt

云韶院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云韶院 (Danh từ)

yún sháo yuàn
01

Tên một viện/ban trong cung đình đời Đường chuyên dạy và biểu diễn ca múa; nơi cung nữ, nghệ nhân biểu diễn bổ sung khi diễn lớn thiếu người (Hán-Việt: Vân Thiệu Viện).

唐代宫中教习流行歌舞的场所之一。时宫中设教坊﹐有宜春院﹑云韶院。宜春院歌舞艺伎常在皇帝前承欢。凡演习大型歌舞人数不足时﹐则由云韶院的歌舞艺伎补充。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云韶院

yún

sháo

yuàn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
院主
院体
院体派
院体画
院使
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép