Bản dịch của từ 云顶 trong tiếng Việt

云顶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云顶 (Danh từ)

yún dǐng
01

Tên núi (núi ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc) — địa danh

1.山名。在四川境内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên núi (núi ở huyện Thuỵ An, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)

2.山名。在浙江省瑞安县东。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.高山顶上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云顶

yún

dǐng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép