Bản dịch của từ 云骥 trong tiếng Việt
云骥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云骥 (Danh từ)
【yún jì】
01
Mã trời; tướng mã linh tuyệt (chỉ con ngựa đẹp, cao quý, thường là vua ban cho), tương tự 'thiên mã', Hán-Việt: vân kỵ
2.天马。对皇帝所赐之马的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngựa thiện tốc (chỉ người tài giỏi, hiền tài); ẩn dụ người có phẩm chất, tài năng xuất chúng
3.喻俊才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại rồng truyền thuyết, được cho là có khả năng đi mây, điều khiển mưa; (Hán-Việt) vân kỵ
1.指传说中行雨的龙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云骥
yún
云
jì
骥
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
骥伏盐车
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
