Bản dịch của từ 云鹏 trong tiếng Việt
云鹏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云鹏 (Danh từ)
【yún péng】
01
Đại bàng/“Bằng” khổng lồ bay cao; biểu tượng của chim thần bay lượn ở tầng mây (hình ảnh mạnh mẽ, rộng lớn)
1.翱翔高空的大鹏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người chí khí, kiên cường và có chí tiến thủ (nghĩa bóng: người lập chí lớn, phấn đấu vươn lên)
2.比喻奋发有为的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云鹏
yún
云
péng
鹏
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
鹏举
鹏云
鹏力
鹏变
鹏噣
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
