Bản dịch của từ 云麾 trong tiếng Việt
云麾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云麾 (Danh từ)
【yún huī】
01
Danh hiệu quân sự cổ (tước hiệu: “云麾将军”) — tên gọi tôn xưng cho một chức tước tướng lĩnh thời xưa; về sau cũng chỉ các bài bia ca ngợi công績 của các nhân vật mang danh hiệu này.
古将军名号。南朝梁置﹐陈承梁制。唐时定为武散阶﹐从三品上。唐书法家李邕书有《云麾将军李思训碑》和《云麾将军李秀碑》﹐后因以“云麾”泛指称颂李氏功业的碑铭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云麾
yún
云
huī
麾
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
