ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互卦
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
互体。宋以后又称之为'杂卦'。
hù
互
guà
卦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép