Bản dịch của từ 互市牙郎 trong tiếng Việt
互市牙郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
互市牙郎 (Danh từ)
【hù shì yá láng】
01
Người làm trung gian môi giới trong giao dịch mua bán tại các chợ giao thương cổ xưa (互市)
2.古时互市交易的中间介绍人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người buôn bán qua lại biên giới, trao đổi hàng hóa giữa các vùng; còn gọi là “互市郎” hoặc “互郎”.
1.亦省称“互市郎”。亦省称“互郎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互市牙郎
hù
互
shì
市
yá
牙
láng
郎
Các từ liên quan
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
市丈
市不豫贾
市丝
市两
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
郎中
