Bản dịch của từ 互市牙郎 trong tiếng Việt

互市牙郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互市牙郎 (Danh từ)

hù shì yá láng
01

Người làm trung gian môi giới trong giao dịch mua bán tại các chợ giao thương cổ xưa (互市)

2.古时互市交易的中间介绍人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người buôn bán qua lại biên giới, trao đổi hàng hóa giữa các vùng; còn gọi là “互市郎” hoặc “互郎”.

1.亦省称“互市郎”。亦省称“互郎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互市牙郎

shì

láng

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
市丈
市不豫贾
市丝
市两
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
郎中
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép